one by one

/ˈbaɪ/
Trạng từ
  1. Lần lượt từng cá nhân.
    Individually in succession.
    The passengers escaped through the hatch one by one.
    Các hành khách lần lượt trốn thoát qua cửa sập.
🎬 Nghe “one by one” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish